đoan thệ

đoan thệ

Tôi đoan thệ sẽ trung thành với tổ quốc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thề, thề nguyền: "đoan thệ" hành động long trọng cam kết hoặc hứa hẹn một điều đó, thường mang tính chất trang trọng, cổ xưa, sự chứng giám của thần linh hoặc người khác.
dụ sử dụng
  • (Người xưa hay thề nguyền trước bàn thờ tổ tiên để thể hiện lòng thành.)
  • (Họ long trọng hứa sẽ chung thủy với nhau mãi mãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đoan thệ với trời đất": thề nguyền trước vũ trụ, thần linh.

    • Vua đoan thệ với trời đất sẽ bảo vệ dân chúng. (Nhà vua thề trước trời đất sẽ che chở cho muôn dân.)
  • "đoan thệ kết nghĩa": thề kết làm anh em hoặc đồng minh.

    • Họ đoan thệ kết nghĩa huynh đệ, sống chết nhau. (Họ thề làm anh em, cùng nhau vượt qua mọi khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thệ (động từ): thề, hứa hẹnthường dùng trong văn phong cổ.

    • Thệ sơn minh hải (thề non hẹn biển, chỉ lời thề vĩnh viễn.)
  • Đoan (động từ): làm cho chắc chắn, xác nhậnnhưng trong "đoan thệ", "đoan" nhấn mạnh sự long trọng.

    • Đoan trang (nghiêm trang, đứng đắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thề nguyền: thề thốt một cách trang trọng.
  • Cam kết: hứa hẹn một cách chắc chắn (thường dùng trong văn phong hiện đại).
  • Hứa hẹn: nói ra lời hứa (ít trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Đoan thệ kết tóc se duyên: thề nguyền gắn bó tình cảm, thường dùng trong hôn nhân xưa.

    • Đôi uyên ương đoan thệ kết tóc se duyên, hẹn thề đến bạc đầu. (Cặp vợ chồng thề nguyền gắn bó, hẹn ước đến già.)
  • Lời thề đoan thệ: lời thề trang trọng, không thể thay đổi.

    • Lời thề đoan thệ ấy được khắc ghi trong lòng mọi người. (Lời thề long trọng ấy không ai quên.)

Từ chứa "đoan thệ"